Group A — Business Performance
Group B — Customer Acquisition
Group C — Customer Experience & Operations (tách riêng khỏi Business KPI)
Revenue & Marketing Spend Trend — 30 ngày
Tổng hợp theo ngày, cùng dataset với các KPI phía trên
Ngày 1Ngày 30 (hôm nay)
Customer Acquisition Funnel
Leads → Qualified → New Customers (nguồn: dataset hợp nhất)
Company Funnel (Level 1) — Traffic → Leads → Qualified → Customers → Revenue
Store / Showroom Performance — 5 showroom
Traffic (Camera AI) không phải nguồn doanh thu — Revenue vẫn lấy từ BRAVO. So sánh trực tiếp với trung bình công ty.
Ranking
Showroom cần ưu tiên xử lý
Lead & Revenue Distribution Map
Lead Distribution
Revenue Distribution
Customer Distribution
Source / Region / Product Performance (tóm tắt)
Top kênh theo Revenue
Top khu vực theo Revenue
Top ngành hàng theo Revenue
AI Action Center (tóm tắt)
Growth Scorecard
So với kỳ 30 ngày liền trước — không bao gồm chỉ số lợi nhuận/P&L
Revenue theo nhóm khách hàng
Existing Customer chiếm ít khách hơn nhưng đóng góp Revenue/Customer cao hơn
Customer Journey Funnel — 9 bước
Ánh xạ trực tiếp vào CareSoft Deal.lead_status_id / Ticket
Traffic/Audience
Lead
3.3%
Contacted
82%
Qualified Lead
42%
Prospect
63% ⚠
High Intent
72%
Opportunity
77%
Customer
31%
Repeat Customer
28.4%
AI: điểm nghẽn lớn nhất là Qualified → Prospect (63%, giảm 18% so với tuần trước). Số Lead/Qualified/New Customer ở đây khớp với Group A/B của Executive Overview.
Customer 360 — Ví dụ hồ sơ hợp nhất
Unified Customer ID gộp từ CareSoft + BRAVO + Phone/Email — xem Integration Map ở tab Data Quality
| Unified Customer ID | PA-CUS-00081234 |
| CareSoft Customer ID | 165802327 |
| BRAVO Customer ID | BR-2209481 |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Hải |
| SĐT / Email | 093x xxx 214 / h***@gmail.com |
| Khu vực | Hà Nội |
| Loại khách hàng | Existing Customer |
| Phân khúc AI | A+ VIP |
| First Purchase | 14/02/2025 — MacBook Air M2 |
| Last Purchase | 02/07/2026 — Phụ kiện Apple |
| Lifetime Orders / Revenue | 3 đơn / 68.4M₫ |
| First Touch / Last Touch | Google Search → Website (last: Zalo OA) |
AI Next Best Action
Khách VIP đã mua MacBook, gần đây hỏi phụ kiện qua Zalo. AI đề xuất: gửi ưu đãi Upsell AppleCare + phụ kiện, giao cho Senior Sales phụ trách khách VIP khu vực Hà Nội.
Nguồn dữ liệu: bảng
customers, orders, interactions, attribution (xem Data Model ở tab Data Quality)Ưu tiên hành động theo AI Lead Score
| Score band | Hành động |
|---|---|
| 90–100 | Gọi ngay (trong 5 phút) |
| 80–89 | Follow-up trong 30 phút |
| 60–79 | Follow-up trong ngày |
| 40–59 | Đưa vào automation / remarketing |
| <40 | Nurture dài hạn |
| Existing Customer + High Intent | Ưu tiên Senior Sales / CRM (bỏ qua hàng đợi thường) |
● Urgent
23 Lead Score ≥90 chưa gọi trong 5 phút
Owner: Sales Manager · Deadline: ngay
8 Lead Score 80–89, Purchase Intent cao chưa follow-up trong 30 phút
Owner: CSKH Manager · Deadline: hôm nay
● Risk
12 khách VIP có dấu hiệu không hài lòng
Owner: CGO · CSAT giảm 2 kỳ liên tiếp
42 khách hàng nhóm C/D có nguy cơ rời bỏ
Owner: CRM Team
ROAS ▼1.8x toàn hệ thống so kỳ trước
Owner: CGO · xem Marketing & CAC
● Opportunity
43 khách hàng có khả năng upsell phụ kiện
Owner: Sales · Ước tính +186tr₫
Gaming Purchase Intent cao hơn Revenue hiện tại
Owner: Marketing · cân nhắc tăng ngân sách
● Coaching
Agent Minh T.: 43 lead HOT, conversion thấp hơn team 22%
Đề xuất: coaching xử lý objection giá
Team ORV: response time nhanh nhưng conversion thấp
Đề xuất: review kịch bản tư vấn
Bộ lọc
Score/Lead Type lọc trực tiếp danh sách bên dưới · Region → Showroom là ví dụ cascading filter (minh hoạ 1 màn hình — wiring toàn hệ thống là hạng mục kỹ thuật Phase 2)
Score: Tất cả
90–100
80–89
60–79
40–59
0–39
Loại: Tất cả
New Customer
Existing Customer
AI Lead Scoring — nhấp vào từng lead để xem giải thích điểm
0–39 Cold · 40–59 Nurture · 60–79 Warm · 80–100 Hot — công thức & trọng số tín hiệu xem tab AI Qualification Rules · mỗi lead có Department/Team/Owner/Showroom/Funnel Stage — bấm để xem
Lead Funnel (Level 2) — toàn công ty
Cùng số liệu với tab Funnel & Conversion. Bộ lọc Department/Showroom ở trên áp dụng cho danh sách Lead phía trên; breakdown funnel theo từng Department xem ở tab Department/Agent Performance.
AI Lead Scoring Effectiveness
Illustrative / Prototype — cần kiểm chứng bằng dữ liệu thực tế. AI-assisted CHỈ tính khi: AI recommendation → được Department chấp nhận → hành động được thực hiện.
AI-assisted vs Non-AI Control Group
AI Funnel (Level 3)
AI Model Quality
AI Score Band → Actual Conversion
Kiểm tra: điểm càng cao thì xác suất mua thực tế có cao hơn không?
AI Qualification Rules
Tín hiệu nào thực sự dự báo khả năng mua — không chỉ hiển thị điểm AI tạo ra
Negative / Friction Signals (điểm âm)
Cách tính Final Lead Score
Final Score = Intent×50% + Engagement×20% + Customer Value×20% − Friction×10%, chuẩn hoá về 0–100 (không cộng thô để tránh vượt 100)
Actual vs Target vs Forecast — Revenue
Đã thực hiện 11/30 ngày. Forecast KHÔNG phải số liệu thật — đây là mô phỏng minh hoạ cho prototype.
Ngày 1● Actual● Target● ForecastNgày 30
Why Forecast Changed — Drivers
What-If Simulation
Kịch bản mô phỏng — không phải số liệu thực tế
+0%
+0
+0%
Customer Risk
Khách hàng có dấu hiệu rời bỏ / không hài lòng
| Khách hàng | Phân khúc | Tín hiệu | Đề xuất |
|---|---|---|---|
| Đỗ Văn K. | VIP | CSAT 2 kỳ liên tiếp < 3 | CGO liên hệ trực tiếp |
| Vũ Thị H. | C | Không tương tác 60 ngày | Chiến dịch win-back tự động |
| Trần Đức M. | B | 2 khiếu nại bảo hành chưa xử lý | Escalate After Sales |
Customer Opportunity
Khách hàng có khả năng mua thêm
| Khách hàng | Phân khúc | Tín hiệu | Đề xuất |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Hải | A+ VIP | Vừa mua MacBook, hỏi phụ kiện | Upsell AppleCare + phụ kiện |
| Lê Quốc B. | A | Hỏi thu cũ đổi mới | Gửi ưu đãi trade-in |
| Phạm Thu T. | B | Mua PC Gaming 3 tháng trước | Cross-sell phụ kiện gaming |
Alert Center
Phân loại theo 7 nhóm nghiệp vụ — không bao gồm cảnh báo lợi nhuận/P&L
AI Insights — cấu trúc WHAT → WHY → IMPACT → RECOMMENDED ACTION
AI Adoption — AI đang tạo tác động ở đâu
AI Tool → Department → Role → Use Case
A — Demand Generation
B — Efficiency
C — Quality
D — Growth (so với kỳ trước)
Marketing Funnel (Level 2)
Channel Performance — Marketing & CAC
CAC = Acquisition Spend / New Customers · ROAS = Attributed Revenue / Spend · kênh Organic/Owned không có Spend nên CAC/ROAS hiển thị "—"
E — Channel Mix (4 biểu đồ)
1. Spend → Leads → Customers → Revenue
2. CAC vs Revenue theo Channel
3. Lead Quality (Hot Rate) vs Conversion
4. Revenue Attribution theo Channel
Marketing Executive Diagnosis
Marketing-to-Store Impact
Phân biệt: Marketing tạo traffic tốt nhưng Sales/Store chuyển đổi kém, hay Marketing đã tạo Lead không tốt
Product Intelligence
Không hiển thị margin/profit/product cost — chỉ Revenue, Leads, Conversion, CAC
Geographic Performance
Tổng theo khu vực khớp với Executive Overview (xem Data Quality → Reconciliation)
⚠ Camera AI chỉ dùng dữ liệu aggregate / anonymous (footfall, dwell time, zone traffic). Không nhận diện khuôn mặt, không lưu danh tính, không theo dõi cá nhân cụ thể.
Store Traffic (Camera AI — 30 ngày)
Marketing Traffic vs Actual Showroom Footfall
Phát hiện lệch pha giữa traffic marketing, footfall thực tế, lead và customer
Showroom Intelligence
Phân biệt "traffic cao" với "chuyển đổi tốt" — bấm để xem chi tiết
Customer Journey Leakage — Marketing → Showroom → Purchase
Marketing → Showroom Attribution theo Campaign
Department / Agent Performance
Chỉ Online Sales + Retail Sales sở hữu Revenue (tổng = Revenue công ty); các phòng ban khác đo bằng KPI vận hành, không double-count doanh thu.
Department Funnel (Level 2) — Sales-owning departments
Marketing / CSKH / Call Center / Kinh doanh phân phối hỗ trợ khai thác & chăm sóc lead nhưng không sở hữu bước Customer — không thể hiện phễu Customer riêng để tránh double-count.
Integration Map
CareSoft không phải nguồn doanh thu — Revenue luôn lấy từ BRAVO/ERP
CareSoftCustomer · Lead · Interaction · Ticket · Chat · Call · Source/UTM · Campaign metadata
→
BRAVO / ERPCustomer · Order · Revenue · SKU · Store · Sales Owner
→
Meta AdsSpend · Campaign · Ad Set · Ad · Leads
→
Google AdsSpend · Campaign · Keyword · Cost/Conversion
→
Unified Customer Intelligence LayerIdentity resolution theo SĐT/Email → Unified Customer ID → AI Scoring/Insight
Mock Data Reconciliation
Được tính lại (không hard-code) từ dataset hợp nhất mỗi lần tải trang
Data Dictionary
Level 4 — chỉ hiển thị cho Data/AI team, tách khỏi màn hình BOD theo đúng nguyên tắc kiến trúc.
Tokens sử dụng (30d)
18.4M
AI Cost / Lead
1,240₫
Scoring Accuracy
87%
Automation Rate
34%
Attribution Configuration
Không mặc định Source cuối cùng là nguyên nhân duy nhất tạo doanh thu
First Touch
Last Touch
Linear
Position Based
Data Driven
1. Google SearchFirst Touch
→
2. Website
→
3. Facebook RetargetingAssisted
→
4. Messenger → CareSoftAssisted
→
5. Zalo OA → Sales → BRAVO OrderLast Touch · Revenue ghi nhận tại đây
Ví dụ minh hoạ 1 khách hàng — mô hình mặc định hiện tại: First Touch cho báo cáo Acquisition, Last Touch cho báo cáo Conversion vận hành.
Scoring Configuration
Trọng số do CGO/BOD cấu hình — minh hoạ UI, chưa kết nối model thật
30%
20%
15%
10%
15%
10%
Ngưỡng phân loại: Hot ≥ 80 · Warm 60–79 · Nurture 40–59 · Cold < 40 (chỉnh được ở đây)